- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
hỏng máy; chết máy; (bóng) thả neo
Xe của tôi bị hỏng trên đường rồi.
thả neo
Con thuyền đã thả neo.
hỏng máy; chết máy; (bóng) thả neo
Xe của tôi bị hỏng trên đường rồi.
thả neo
Con thuyền đã thả neo.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
hỏng máy; chết máy; (bóng) thả neo
hỏng máy; chết máy; (bóng) thả neo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.