- 扌thủ(bàn tay)
- 区khu(khu vực)
Dùng tay móc, cào vào một góc khuất nào đó.
cắt tách đối tượng khỏi nền (trong xử lý ảnh); tách nền ảnh
Phần mềm này có thể giúp bạn tách nền ảnh.
cắt tách đối tượng khỏi nền (trong xử lý ảnh); tách nền ảnh
Phần mềm này có thể giúp bạn tách nền ảnh.
Dùng tay móc, cào vào một góc khuất nào đó.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Dùng tay móc, cào vào một góc khuất nào đó.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
cắt tách đối tượng khỏi nền (trong xử lý ảnh); tách nền ảnh
cắt tách đối tượng khỏi nền (trong xử lý ảnh); tách nền ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.