- 扌thủ(tay)
- 仑luân(thứ tự, suy xét)
Tay vung tròn theo thứ tự như bánh xe quay — đó là nghĩa của 抡.
đoạt giải nhất; giành vị trí đầu bảng
Cuối cùng anh ấy đã giành được giải thưởng cao nhất.
đứng đầu bảng thi cử; giành nguyên thủ trong khoa cử
Anh ấy đã đỗ đầu, cả nhà đều rất vui.
đoạt giải nhất; giành vị trí đầu bảng
Cuối cùng anh ấy đã giành được giải thưởng cao nhất.
đứng đầu bảng thi cử; giành nguyên thủ trong khoa cử
Anh ấy đã đỗ đầu, cả nhà đều rất vui.
Tay vung tròn theo thứ tự như bánh xe quay — đó là nghĩa của 抡.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Tay vung tròn theo thứ tự như bánh xe quay — đó là nghĩa của 抡.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
đoạt giải nhất; giành vị trí đầu bảng
đoạt giải nhất; giành vị trí đầu bảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.