- 扌thủ(bàn tay)
- 仓thương(kho lương thực)
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
hàng hot; được tranh mua; đắt hàng
Mẫu điện thoại này rất được ưa chuộng.
được săn đón; đắt hàng; hot
hàng hot; được tranh mua; đắt hàng
Mẫu điện thoại này rất được ưa chuộng.
được săn đón; đắt hàng; hot
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
hàng hot; được tranh mua; đắt hàng
hàng hot; được tranh mua; đắt hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.