- 扌thủ(bàn tay)
- 仓thương(kho lương thực)
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
hàng hot; hàng bán chạy; hàng được tranh mua
Cuốn sách này là hàng bán chạy.
hàng hot; hàng được tranh mua; mặt hàng đắt khách
Mẫu điện thoại này là hàng hot.
hàng hot; hàng bán chạy; hàng được tranh mua
Cuốn sách này là hàng bán chạy.
hàng hot; hàng được tranh mua; mặt hàng đắt khách
Mẫu điện thoại này là hàng hot.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
hàng hot; hàng bán chạy; hàng được tranh mua
hàng hot; hàng bán chạy; hàng được tranh mua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.