- 扌thủ(bàn tay)
- 仓thương(kho lương thực)
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
cướp bóc; cướp đoạt
Họ đã cướp bóc ngôi làng.
cướp bóc; cướp giật
cướp bóc; cướp đoạt
Họ đã cướp bóc ngôi làng.
cướp bóc; cướp giật
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
cướp bóc; cướp đoạt
cướp bóc; cướp đoạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.