- 扌thủ(bàn tay)
- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
lan can; tay vịn; thanh chắn bảo vệ
Xin đừng dựa vào lan can.
lan can; tay vịn; thanh chắn bảo vệ
Xin đừng dựa vào lan can.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
lan can; tay vịn; thanh chắn bảo vệ
lan can; tay vịn; thanh chắn bảo vệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.