- 扌thủ(bàn tay)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
đồng peso (đơn vị tiền tệ)
Đồng peso Philippines là tiền tệ của họ.
đồng peso (đơn vị tiền tệ)
Đồng peso Philippines là tiền tệ của họ.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
đồng peso (đơn vị tiền tệ)
đồng peso (đơn vị tiền tệ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.