- 扌thủ(bàn tay)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
bánh pizza; bánh mì Ý tròn
中起源于意大利的圆形面包,上面铺有奶酪和各种配料qǐyuán yú yìdàlì de yuánxíng miànbao, shàngmiàn pūyǒu nǎilào he gèzhǒng pèiliào
Tôi thích ăn pizza.
Tại sao chúng ta không đặt bánh Pizza?
bánh pizza; bánh mì Ý tròn
中起源于意大利的圆形面包,上面铺有奶酪和各种配料qǐyuán yú yìdàlì de yuánxíng miànbao, shàngmiàn pūyǒu nǎilào he gèzhǒng pèiliào
Tôi thích ăn pizza.
Tại sao chúng ta không đặt bánh Pizza?
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
bánh pizza; bánh mì Ý tròn
bánh pizza; bánh mì Ý tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.