- 扌thủ(bàn tay)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
áo choàng; áo khoác dài
Anh ấy đang mặc một chiếc áo choàng đen.
áo choàng rộng; áo khoác ngoài
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng màu đỏ.
áo choàng; áo khoác dài
Anh ấy đang mặc một chiếc áo choàng đen.
áo choàng rộng; áo khoác ngoài
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng màu đỏ.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
áo choàng; áo khoác dài
áo choàng; áo khoác dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.