- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 台đài(bệ, sân khấu)HÌNH THANH
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
nhấc; khiêng; đỡ lên
中用力向上举或拿起yònglì xiàngshàng jǔ huò náqǐ
Xin hãy giúp tôi nhấc một chút.
(hai người trở lên) khiêng; khiêng
中两个或多个人一起拿起或搬运东西liǎng ge huò duō ge rén yīqǐ názǐ huò bānyùn dōngxi
Chúng ta cùng nhau khiêng bàn.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
中向上举起或移动xiàng shàng jǔ qǐ huò yídòng
Xin bạn hãy ngẩng đầu lên.
nhấc; khiêng; đỡ lên
中用力向上举或拿起yònglì xiàngshàng jǔ huò náqǐ
Xin hãy giúp tôi nhấc một chút.
(hai người trở lên) khiêng; khiêng
中两个或多个人一起拿起或搬运东西liǎng ge huò duō ge rén yīqǐ názǐ huò bānyùn dōngxi
Chúng ta cùng nhau khiêng bàn.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
中向上举起或移动xiàng shàng jǔ qǐ huò yídòng
Xin bạn hãy ngẩng đầu lên.
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.