- 扌thủ(bàn tay)
- 台đài(bệ, sân khấu)
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
màn hình hiển thị trước mặt (HUD); màn hình thông tin trên kính chắn gió
màn hình hiển thị trước mặt (HUD); màn hình thông tin trên kính chắn gió
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
màn hình hiển thị trước mặt (HUD); màn hình thông tin trên kính chắn gió
màn hình hiển thị trước mặt (HUD); màn hình thông tin trên kính chắn gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.