- 扌thủ(tay)
- 包bao(bọc, gói)
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
(bánh xe khi phanh) bị bó cứng; bị khóa cứng
Phanh bị bó cứng rồi.
(bánh xe khi phanh) bị bó cứng; bị khóa cứng
Phanh bị bó cứng rồi.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
(bánh xe khi phanh) bị bó cứng; bị khóa cứng
(bánh xe khi phanh) bị bó cứng; bị khóa cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.