- 扌thủ(tay)
- 包bao(bọc, gói)
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
bám vào kẻ quyền thế; ôm chân người có thế lực
bám vào kẻ quyền thế; ôm chân người có thế lực
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
bám vào kẻ quyền thế; ôm chân người có thế lực
bám vào kẻ quyền thế; ôm chân người có thế lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.