- 扌thủ(tay)
- 包bao(bọc, gói)
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
tâm chí; chí hướng; khát vọng
Anh ấy có hoài bão rất lớn.
tham vọng; ý chí cầu tiến
Anh ấy rất có tham vọng.
tâm chí; chí hướng; khát vọng
Anh ấy có hoài bão rất lớn.
tham vọng; ý chí cầu tiến
Anh ấy rất có tham vọng.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
tâm chí; chí hướng; khát vọng
tâm chí; chí hướng; khát vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.