- 亻nhân(người)
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
phản kháng; chống lại; kháng cự
Anh ấy chống lại sự cám dỗ.
chống vào; tì vào; chặn lại
Anh ấy dùng tay giữ chặt cửa.
chống lại; chặn lại; chống đỡ
phản kháng; chống lại; kháng cự
Anh ấy chống lại sự cám dỗ.
chống vào; tì vào; chặn lại
Anh ấy dùng tay giữ chặt cửa.
chống lại; chặn lại; chống đỡ
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
phản kháng; chống lại; kháng cự
phản kháng; chống lại; kháng cự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.