- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức đề kháng; miễn dịch lực
Tăng cường sức đề kháng rất quan trọng.
tính kháng; khả năng kháng (bệnh, thuốc...)
sức đề kháng; miễn dịch lực
Tăng cường sức đề kháng rất quan trọng.
tính kháng; khả năng kháng (bệnh, thuốc...)
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức đề kháng; miễn dịch lực
sức đề kháng; miễn dịch lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.