- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng để đổi lấy; dùng thay thế; quy đổi; khấu trừ (phiếu giảm giá, số tiền nợ...)
Phiếu này có thể dùng để đổi tiền mặt.
dùng để đổi lấy; dùng thay thế; quy đổi; khấu trừ (phiếu giảm giá, số tiền nợ...)
Phiếu này có thể dùng để đổi tiền mặt.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng để đổi lấy; dùng thay thế; quy đổi; khấu trừ (phiếu giảm giá, số tiền nợ...)
dùng để đổi lấy; dùng thay thế; quy đổi; khấu trừ (phiếu giảm giá, số tiền nợ...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.