- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
rút thăm; bốc số ngẫu nhiên
Chúng tôi bốc thăm để quyết định ai bắt đầu trước.
bốc số (để xếp hàng); rút số thứ tự
Xin mời lấy số xếp hàng.
rút thăm; bốc số ngẫu nhiên
Chúng tôi bốc thăm để quyết định ai bắt đầu trước.
bốc số (để xếp hàng); rút số thứ tự
Xin mời lấy số xếp hàng.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
rút thăm; bốc số ngẫu nhiên
rút thăm; bốc số ngẫu nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.