- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
quất; đánh đòn
Anh ấy dùng roi quất ngựa.
quất; đánh đòn
quất; đánh đòn
quất; đánh đòn
Anh ấy dùng roi quất ngựa.
quất; đánh đòn
quất; đánh đòn
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
quất; đánh đòn
quất; đánh đòn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.