- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
nức nở; khóc nức
Cô ấy nức nở khóc.
nức nở; khóc nức
Cô ấy nức nở khóc.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
nức nở; khóc nức
nức nở; khóc nức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.