- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
lấy mẫu; chọn mẫu; lấy mẫu ngẫu nhiên
Chúng ta cần điều tra lấy mẫu.
lấy mẫu; chọn mẫu; lấy mẫu ngẫu nhiên
Chúng ta cần điều tra lấy mẫu.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
lấy mẫu; chọn mẫu; lấy mẫu ngẫu nhiên
lấy mẫu; chọn mẫu; lấy mẫu ngẫu nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.