- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
hút mỡ; liposuction
Cô ấy đã phẫu thuật hút mỡ.
hút mỡ; liposuction
Cô ấy đã phẫu thuật hút mỡ.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
hút mỡ; liposuction
hút mỡ; liposuction
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.