- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
lấy máu (xét nghiệm)
Y tá lấy máu cho tôi.
lấy máu; rút máu
Y tá muốn lấy máu cho tôi.
lấy máu (xét nghiệm)
Y tá lấy máu cho tôi.
lấy máu; rút máu
Y tá muốn lấy máu cho tôi.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
lấy máu (xét nghiệm)
lấy máu (xét nghiệm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.