- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
kiểm tra mẫu ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất
Chúng tôi đã kiểm tra ngẫu nhiên lô sản phẩm này.
kiểm tra mẫu ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất
Chúng tôi đã kiểm tra ngẫu nhiên lô sản phẩm này.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
kiểm tra mẫu ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất
kiểm tra mẫu ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.