vuốt tóc bằng bàn chải ướt; mím (môi)
vuốt tóc bằng bàn chải ướt; mím (môi)
Cô ấy vuốt tóc.
mím (môi, cánh…); khép nhẹ
Cô ấy mím môi cười.
nhấp; nhâm nhi
Cô ấy nhấp một ngụm trà.
vuốt tóc bằng bàn chải ướt; mím (môi)
Cô ấy vuốt tóc.
mím (môi, cánh…); khép nhẹ
Cô ấy mím môi cười.
nhấp; nhâm nhi
Cô ấy nhấp một ngụm trà.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.