- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
tháo dỡ; tháo rời
Xin hãy giúp tôi tháo rời cái máy cũ này.
tháo dỡ; tháo rời
Xin hãy giúp tôi tháo rời cái máy cũ này.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Tháo yên ngựa là dừng con ngựa lại rồi quỳ xuống gỡ bỏ đồ vật trên lưng nó.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Tháo yên ngựa là dừng con ngựa lại rồi quỳ xuống gỡ bỏ đồ vật trên lưng nó.
tháo dỡ; tháo rời
tháo dỡ; tháo rời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.