- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
chia cắt; phá vỡ (hôn nhân, gia đình...)
中使婚姻或家庭破裂、分离shǐ hūnyīn huò jiātíng pòliè、fēnlí
chia cắt; phá vỡ (hôn nhân, gia đình...)
中使婚姻或家庭破裂、分离shǐ hūnyīn huò jiātíng pòliè、fēnlí
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
chia cắt; phá vỡ (hôn nhân, gia đình...)
chia cắt; phá vỡ (hôn nhân, gia đình...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.