- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
tháo ra và giặt (quần áo có độn)
Bộ quần áo này cần được tháo ra giặt.
tháo ra và giặt (quần áo có độn)
Bộ quần áo này cần được tháo ra giặt.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
tháo ra và giặt (quần áo có độn)
tháo ra và giặt (quần áo có độn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.