- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
kéo sợi; kéo (quy trình gia công kéo dài kim loại hoặc thủy tinh nóng)
Loại kim loại này được kéo thành.
kéo sợi; kéo (quy trình gia công kéo dài kim loại hoặc thủy tinh nóng)
Loại kim loại này được kéo thành.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
kéo sợi; kéo (quy trình gia công kéo dài kim loại hoặc thủy tinh nóng)
kéo sợi; kéo (quy trình gia công kéo dài kim loại hoặc thủy tinh nóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.