- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
lực kéo; lực hút
Lực kéo của sợi dây này rất mạnh.
sức kéo; (bóng) sức hút; sức lôi cuốn
Nơi này có sức hút rất lớn.
lực kéo; sức kéo; (trong kiểm định vật liệu) độ bền kéo
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực kéo; lực hút
Lực kéo của sợi dây này rất mạnh.
sức kéo; (bóng) sức hút; sức lôi cuốn
Nơi này có sức hút rất lớn.
lực kéo; sức kéo; (trong kiểm định vật liệu) độ bền kéo
Độ bền kéo của vật liệu này rất mạnh.
lực kéo; (lóng) đua xe rally
Anh ấy đã tham gia cuộc đua rally.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực kéo; lực hút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Độ bền kéo của vật liệu này rất mạnh.
lực kéo; (lóng) đua xe rally
Anh ấy đã tham gia cuộc đua rally.