- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Rasmussen (họ)
Rasmussen là người Đan Mạch.
Rasmussen (họ)
Rasmussen là người Đan Mạch.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Rasmussen (họ)
Rasmussen (họ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.