- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Lapland (vùng đất phía bắc châu Âu)
Lapland nằm ở Bắc Âu.
Lapland (vùng đất phía bắc châu Âu)
Lapland nằm ở Bắc Âu.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Lapland (vùng đất phía bắc châu Âu)
Lapland (vùng đất phía bắc châu Âu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.