- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
phẫu thuật căng da mặt; nâng mặt
Cô ấy muốn đi căng da mặt.
căng da mặt; phẫu thuật nâng mặt
Cô ấy đã phẫu thuật căng da mặt.
phẫu thuật căng da mặt; nâng mặt
Cô ấy muốn đi căng da mặt.
căng da mặt; phẫu thuật nâng mặt
Cô ấy đã phẫu thuật căng da mặt.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
phẫu thuật căng da mặt; nâng mặt
phẫu thuật căng da mặt; nâng mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.