- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Mỹ Latinh; châu Mỹ Latinh
Mỹ Latinh có rất nhiều quốc gia xinh đẹp.
Mỹ Latinh; châu Mỹ Latinh
Mỹ Latinh có rất nhiều quốc gia xinh đẹp.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Mỹ Latinh; châu Mỹ Latinh
Mỹ Latinh; châu Mỹ Latinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.