- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
đồng lari (tiền tệ của Gruzia)
中格鲁吉亚的货币单位Gélujiàyà de huòbì dānwèi
Đơn vị tiền tệ của Gruzia là lari.
đồng lari (tiền tệ của Gruzia)
中格鲁吉亚的货币单位Gélujiàyà de huòbì dānwèi
Đơn vị tiền tệ của Gruzia là lari.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
đồng lari (tiền tệ của Gruzia)
đồng lari (tiền tệ của Gruzia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.