- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
mì kéo sợi; mì ramen
Tôi thích ăn mì kéo.
mì kéo sợi; mì ramen
Tôi thích ăn mì ramen.
mì kéo sợi; mì ramen
Tôi thích ăn mì kéo.
mì kéo sợi; mì ramen
Tôi thích ăn mì ramen.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mì kéo sợi; mì ramen
mì kéo sợi; mì ramen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.