- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
đấu giá; bán đấu giá
中通过竞价把东西卖给出价最高的人tōngguò jìngjià bǎ dōngxi mài gěi chūjiàgao zuì gāo de rén
Bức tranh này sẽ được đấu giá.
đấu giá; bán đấu giá
中把物品放在市场上,让人们出价竞争买的方式bǎ wùpǐn fàngzài shìchǎng shang, ràng rénmen chūjià jìngzhēng mǎi de fāngshì
Buổi đấu giá này rất thú vị.
đấu giá; bán đấu giá
中通过竞价把东西卖给出价最高的人tōngguò jìngjià bǎ dōngxi mài gěi chūjiàgao zuì gāo de rén
Bức tranh này sẽ được đấu giá.
đấu giá; bán đấu giá
中把物品放在市场上,让人们出价竞争买的方式bǎ wùpǐn fàngzài shìchǎng shang, ràng rénmen chūjià jìngzhēng mǎi de fāngshì
Buổi đấu giá này rất thú vị.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
đấu giá; bán đấu giá
đấu giá; bán đấu giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đấu giá; bán đấu giá
中公开向出价最高的人出售物品gōngkāi xiàng chūjià zuì gāo de rén chūshòu wùpǐn
Bộ quần áo này được bán đấu giá.
đấu giá; bán đấu giá
中公开向出价最高的人出售物品gōngkāi xiàng chūjià zuì gāo de rén chūshòu wùpǐn
Bộ quần áo này được bán đấu giá.