- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
phiên đấu giá
Tôi đã tham gia một buổi đấu giá.
phiên đấu giá
phiên đấu giá
Tôi đã tham gia một buổi đấu giá.
phiên đấu giá
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
phiên đấu giá
phiên đấu giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.