- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
người bán đấu giá; nhà đấu giá
Người bán đấu giá đang đấu giá bức tranh này.
nhà đấu giá; người đấu giá
Nhà đấu giá này rất nổi tiếng.
người bán đấu giá; nhà đấu giá
Người bán đấu giá đang đấu giá bức tranh này.
nhà đấu giá; người đấu giá
Nhà đấu giá này rất nổi tiếng.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
người bán đấu giá; nhà đấu giá
người bán đấu giá; nhà đấu giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.