- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
sai khiến; sử dụng; khiến cho
Anh ấy đã gửi một bức điện tín.
gửi điện tín; đánh điện
sai khiến; sử dụng; khiến cho
Anh ấy đã gửi một bức điện tín.
gửi điện tín; đánh điện
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
sai khiến; sử dụng; khiến cho
sai khiến; sử dụng; khiến cho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.