- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
(khẩu) diễn; biểu diễn
Anh ấy thích biểu diễn.
(khẩu) diễn; biểu diễn
Anh ấy thích biểu diễn.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
(khẩu) diễn; biểu diễn
(khẩu) diễn; biểu diễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.