- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
phách; phách nhịp (trong âm nhạc)
Nhịp này rất khó.
phách; phách nhịp (trong âm nhạc)
Nhịp này rất khó.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
phách; phách nhịp (trong âm nhạc)
phách; phách nhịp (trong âm nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.