- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
gửi điện tín
Anh ấy gửi điện báo cho gia đình.
gửi điện tín
Anh ấy gửi điện báo cho gia đình.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
gửi điện tín
gửi điện tín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.