- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
thương hiệu Polaroid (máy ảnh chụp lấy ngay)
Tôi có một chiếc máy ảnh Polaroid.
thương hiệu Polaroid (máy ảnh chụp lấy ngay)
Tôi có một chiếc máy ảnh Polaroid.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
thương hiệu Polaroid (máy ảnh chụp lấy ngay)
thương hiệu Polaroid (máy ảnh chụp lấy ngay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.