- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
vỗ mông ngựa để thúc ngựa đi; (bóng) nịnh hót; xu nịnh
Anh ấy thúc ngựa đuổi theo.
nịnh hót; xu nịnh (bóng)
Anh ấy thích nịnh hót.
vỗ mông ngựa để thúc ngựa đi; (bóng) nịnh hót; xu nịnh
Anh ấy thúc ngựa đuổi theo.
nịnh hót; xu nịnh (bóng)
Anh ấy thích nịnh hót.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
vỗ mông ngựa để thúc ngựa đi; (bóng) nịnh hót; xu nịnh
vỗ mông ngựa để thúc ngựa đi; (bóng) nịnh hót; xu nịnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.