- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
nịnh hót; xu nịnh; khéo léo nịnh bợ
Anh ấy luôn thích nịnh bợ.
nịnh hót; xu nịnh; tâng bốc
nịnh hót; xu nịnh; nịnh bợ
nịnh hót; xu nịnh; bợ đỡ
nịnh hót; xu nịnh; khéo léo nịnh bợ
Anh ấy luôn thích nịnh bợ.
nịnh hót; xu nịnh; tâng bốc
nịnh hót; xu nịnh; nịnh bợ
nịnh hót; xu nịnh; bợ đỡ
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
nịnh hót; xu nịnh; khéo léo nịnh bợ
nịnh hót; xu nịnh; khéo léo nịnh bợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy luôn nịnh hót.
nịnh hót; xu nịnh; liếm gót
Anh ấy luôn nịnh hót.
nịnh hót; xu nịnh; liếm gót