- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
bản dập (từ bia đá hoặc đồ vật khắc chữ)
Những bản dập này có giá trị lịch sử rất lớn.
bản dập (từ bia đá hoặc đồ vật khắc chữ)
Những bản dập này có giá trị lịch sử rất lớn.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
bản dập (từ bia đá hoặc đồ vật khắc chữ)
bản dập (từ bia đá hoặc đồ vật khắc chữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.