- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
(phương ngữ) lạnh buốt; lạnh cóng
Nước này lạnh cóng.
lạnh buốt; lạnh ngắt (khẩu)
(phương ngữ) lạnh buốt; lạnh cóng
Nước này lạnh cóng.
lạnh buốt; lạnh ngắt (khẩu)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
(phương ngữ) lạnh buốt; lạnh cóng
(phương ngữ) lạnh buốt; lạnh cóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.