- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
hút độc; rút mủ (bằng cách đắp thuốc)
Loại thuốc mỡ này có thể hút mủ.
hút độc; rút mủ (bằng cách đắp thuốc)
Loại thuốc mỡ này có thể hút mủ.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
hút độc; rút mủ (bằng cách đắp thuốc)
hút độc; rút mủ (bằng cách đắp thuốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.